professional life

professional life

A person reviews their professional life goals at their desk.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc sống nghề nghiệp — "professional life" chỉ toàn bộ sự nghiệp của một người trong các hoạt động công nghiệp, thương mại hoặc chuyên môn, bao gồm công việc, trách nhiệm, thành tựu các mối quan hệ liên quan đến nghề nghiệp.

dụ sử dụng
  • ( ấy một cuộc sống nghề nghiệp thành công với tư cách luật sư.)
  • (Cân bằng cuộc sống nghề nghiệp cuộc sống cá nhân một thách thức đối với nhiều người.)
  • (Cuộc sống nghề nghiệp của anh ấy bắt đầu khi anh ấy gia nhập công ty sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start one's professional life": bắt đầu sự nghiệp chuyên môn.

    • He started his professional life as a teacher. (Anh ấy bắt đầu cuộc sống nghề nghiệp của mình với tư cách một giáo viên.)
  • "to end one's professional life": kết thúc sự nghiệp (thường nghỉ hưu).

    • After 40 years, she ended her professional life as a CEO. (Sau 40 năm, ấy kết thúc cuộc sống nghề nghiệp của mình với tư cách giám đốc điều hành.)
  • "professional life versus personal life": sự đối lập giữa công việc đời tư.

    • He struggles to separate his professional life from his personal life. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc tách biệt cuộc sống nghề nghiệp khỏi cuộc sống cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Professional (adj, n): chuyên nghiệp, chuyên gia.

    • She is a highly professional accountant. ( ấy một kế toán viên rất chuyên nghiệp.)
  • Career (n): sự nghiệp (thường dùng thay thế cho "professional life").

    • Her career in medicine spanned 30 years. (Sự nghiệp y khoa của ấy kéo dài 30 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Work life: cuộc sống công việc.

    • His work life is very demanding. (Cuộc sống công việc của anh ấy rất căng thẳng.)
  • Career: sự nghiệp (nhấn mạnh quá trình phát triển nghề nghiệp).

    • She built a successful career in finance. ( ấy xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up in one's professional life: thăng tiến trong sự nghiệp.

    • He moved up quickly in his professional life due to his hard work. (Anh ấy thăng tiến nhanh chóng trong cuộc sống nghề nghiệp nhờ sự chăm chỉ.)
  • Transition in one's professional life: chuyển đổi nghề nghiệp.

    • She made a smooth transition in her professional life from teaching to consulting. ( ấy đã chuyển đổi suôn sẻ trong cuộc sống nghề nghiệp từ giảng dạy sang tư vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • The prime of one's professional life: thời kỳ đỉnh cao của sự nghiệp.

    • He was in the prime of his professional life when he won the award. (Anh ấy đangthời kỳ đỉnh cao của cuộc sống nghề nghiệp khi giành được giải thưởng.)
  • A chapter in one's professional life: một giai đoạn trong sự nghiệp.

    • Working abroad was an exciting chapter in her professional life. (Làm việcnước ngoài một giai đoạn thú vị trong cuộc sống nghề nghiệp của ấy.)